繁體: 陰陽怪氣 | Pinyin: yīnyángguàiqì 📖 Phiên âm Hán-Việt Âm dương quái khí 💡 Nghĩa Tiếng Việt Mỉa mai, châm chọc, không thẳng thắn 📚 Giải thích chi tiết Chữ 阴阳 vốn chỉ hai mặt đối lập trong triết…
Âm dương quái khí (阴阳怪气)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.