繁體: 愛不釋手 | Pinyin: ài bù shì shǒu 📖 Phiên âm Hán-Việt Ái bất thích thủ 💡 Nghĩa Tiếng Việt Thích mê; không dứt được; quyến luyến không rời; không rời ra được; yêu không muốn rời tay (yêu thích…
Ái bất thích thủ (爱不释手)
Bài viết yêu cầu Access Key
Nhập key do tác giả cung cấp để mở khóa toàn bộ nội dung.
Bạn cần đăng nhập trước khi dùng Access Key.
Nếu đã được cấp quyền, hãy đăng nhập rồi quay lại trang này.