{"slug":"external-locus-of-control-xu-huong-kiem-soat-ngoai-tai","title":"External locus of control - xu hướng kiểm soát ngoại tại","summary":"External locus of control External locus of control (tiếng Việt thường dịch là điểm kiểm soát bên ngoài , xu hướng kiểm soát ngoại tại hoặc định hướng kiểm soát bên ngoài ) là một khái niệm trong tâm...","excerpt":"External locus of control External locus of control (tiếng Việt thường dịch là điểm kiểm soát bên ngoài , xu hướng kiểm soát ngoại tại hoặc định hướng kiểm soát bên ngoài ) là một khái niệm trong tâm...","markdown":"# External locus of control\n\n**External locus of control** (tiếng Việt thường dịch là **điểm kiểm soát bên ngoài**, **xu hướng kiểm soát ngoại tại** hoặc **định hướng kiểm soát bên ngoài**) là một khái niệm trong tâm lý học dùng để mô tả khuynh hướng cho rằng những kết quả quan trọng trong cuộc sống chịu sự chi phối chủ yếu của các yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của cá nhân, chẳng hạn như may rủi, số phận, hoàn cảnh, quyền lực của người khác hoặc các lực lượng xã hội.\n\nKhái niệm này thuộc lý thuyết **locus of control** (điểm kiểm soát), do nhà tâm lý học người Mỹ **Julian B. Rotter** phát triển trong khuôn khổ lý thuyết học tập xã hội. Theo định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ (APA), người có xu hướng kiểm soát bên ngoài thường nhìn nhận các kết quả trong đời mình như sản phẩm của hoàn cảnh hoặc những yếu tố vượt ngoài khả năng chi phối của bản thân.\n\n## Khái niệm\n\nLocus of control đề cập đến niềm tin của một người về mối quan hệ giữa hành vi của mình và những kết quả xảy ra sau đó.\n\nMột người thiên về **internal locus of control** thường cho rằng nỗ lực, lựa chọn, năng lực và hành vi cá nhân có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Người thiên về **external locus of control** có xu hướng xem kết quả là sản phẩm của những yếu tố như vận may, số phận, hoàn cảnh, người có quyền lực hoặc những biến cố mà họ khó kiểm soát.\n\nHai xu hướng này thường được hiểu như hai đầu của một phổ. Một cá nhân có thể thể hiện định hướng kiểm soát khác nhau tùy lĩnh vực và hoàn cảnh. Một người có thể tin mạnh vào khả năng kiểm soát kết quả học tập thông qua nỗ lực của mình nhưng đồng thời cho rằng sự thăng tiến nghề nghiệp phụ thuộc nhiều vào kinh tế, tổ chức hoặc người quản lý.\n\nTrong công trình năm 1966, Rotter xem vấn đề trung tâm là **kỳ vọng về sự phụ thuộc của phần thưởng vào hành vi**. Nếu một người tin rằng phần thưởng hoặc kết quả phụ thuộc tương đối trực tiếp vào hành động của mình, họ có xu hướng kiểm soát nội tại. Nếu họ cho rằng phần thưởng phụ thuộc vào may rủi, số phận, những lực lượng bên ngoài hoặc người khác, định hướng kiểm soát của họ nghiêng về bên ngoài.\n\n## Lịch sử\n\nNguồn gốc của locus of control nằm trong **lý thuyết học tập xã hội** của Julian Rotter. Trong cuốn _Social Learning and Clinical Psychology_ xuất bản năm 1954, Rotter xây dựng một mô hình giải thích hành vi dựa trên kỳ vọng của cá nhân và giá trị của phần thưởng.\n\nTrong những nghiên cứu sau đó, Rotter và các cộng sự nhận thấy con người có những kỳ vọng khác nhau về nguyên nhân tạo ra thành công và thất bại. Một số người xem kết quả như hệ quả tương đối trực tiếp của kỹ năng và hành động cá nhân. Những người khác có xu hướng gắn chúng với may rủi hoặc những yếu tố nằm ngoài quyền kiểm soát.\n\nNăm **1966**, Rotter hệ thống hóa khái niệm này trong bài _Generalized Expectancies for Internal versus External Control of Reinforcement_, đăng trên _Psychological Monographs: General and Applied_, tập 80, số 1, trang 1–28. Công trình trở thành tài liệu nền tảng của nghiên cứu locus of control và giới thiệu thang đo **Internal–External Locus of Control Scale**, thường gọi là **Rotter I–E Scale**.\n\nThang đo của Rotter gồm 29 cặp lựa chọn bắt buộc, trong đó 23 mục được tính điểm và 6 mục đóng vai trò che giấu mục đích của phép đo. Điểm số được sử dụng để ước lượng vị trí tương đối của người tham gia trên phổ internal–external.\n\nMô hình ban đầu của Rotter gộp nhiều nguồn kiểm soát bên ngoài vào cùng một nhóm. Cách tiếp cận này sau đó được mở rộng. Nhà tâm lý học **Hanna Levenson** cho rằng niềm tin vào may rủi có thể dẫn tới cách suy nghĩ và hành vi khác với niềm tin rằng cuộc sống chịu sự chi phối của những người có quyền lực. Bà phát triển ba thang riêng:\n\n**Internal (I):** kết quả phụ thuộc vào hành động cá nhân;\n**Powerful Others (P):** kết quả chịu ảnh hưởng của những người hoặc thiết chế có quyền lực;\n**Chance (C):** kết quả chủ yếu phụ thuộc vào may rủi, số phận hoặc tính ngẫu nhiên.\n\nSự phân chia này giúp external locus of control trở thành một khái niệm đa chiều hơn. Một người tin rằng cấp trên quyết định cơ hội nghề nghiệp của mình có cấu trúc niềm tin khác với người cho rằng thành bại hoàn toàn do vận may, dù cả hai đều có thể đạt điểm cao về kiểm soát bên ngoài trong mô hình hai cực ban đầu.\n\n## Biểu hiện\n\nExternal locus of control có thể xuất hiện qua cách một cá nhân giải thích thành công, thất bại và những biến cố xảy ra xung quanh mình.\n\nSau một kỳ thi, một người thiên về kiểm soát bên ngoài có thể tập trung vào độ khó của đề, may mắn, cách chấm điểm hoặc giáo viên. Trong môi trường làm việc, họ có thể xem việc thăng tiến chủ yếu phụ thuộc vào cấp trên, chính trị nội bộ hoặc tình hình kinh tế. Trong những quyết định liên quan đến sức khỏe, một số người có thể cho rằng tình trạng sức khỏe chịu phần lớn ảnh hưởng của di truyền, bác sĩ, số phận hoặc những yếu tố nằm ngoài khả năng can thiệp của bản thân.\n\nCác cách giải thích này không tự động phản ánh một nhận định sai. Mức độ kiểm soát thực tế thay đổi rất lớn giữa các tình huống. Tai nạn, thiên tai, suy thoái kinh tế, chiến tranh, phân biệt đối xử, cấu trúc quyền lực hoặc điều kiện xã hội đều có thể giới hạn đáng kể khả năng kiểm soát của một cá nhân.\n\nLocus of control đo **niềm tin về khả năng tác động đến kết quả**, vì vậy cần phân biệt nó với năng lực thực tế của một người.\n\n## Quan hệ với hành vi\n\nLocus of control đã được nghiên cứu trong giáo dục, sức khỏe, công việc, hành vi tổ chức và tâm lý học nhân cách.\n\nTrong bối cảnh học tập, những người có locus of control nội tại cao thường có xu hướng nhận trách nhiệm lớn hơn đối với quá trình học của mình và xem nỗ lực cá nhân là yếu tố có khả năng thay đổi kết quả. APA ghi nhận mối liên hệ giữa internal locus of control và mức độ chủ động cao hơn trong các nhiệm vụ học tập, trong khi external locus of control thường đi kèm mức độ nhận trách nhiệm thấp hơn.\n\nTrong lĩnh vực sức khỏe, khái niệm này được mở rộng thành **health locus of control** — niềm tin về nguồn kiểm soát đối với tình trạng sức khỏe. Các nghiên cứu từ thập niên 1970 đã sử dụng locus of control để nghiên cứu những hành vi như bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng, tìm kiếm thông tin y tế và tuân thủ điều trị.\n\nKenneth Wallston, Barbara Wallston và Robert DeVellis sau đó phát triển **Multidimensional Health Locus of Control Scales (MHLC)**, chia nguồn kiểm soát sức khỏe thành ba nhóm chính: bản thân, may rủi và những người có quyền lực. Công trình được công bố năm 1978 và trở thành một trong những hướng phát triển quan trọng của lý thuyết locus of control.\n\nMột tổng quan hệ thống năm 2024 trên 50 nghiên cứu về health locus of control cho thấy internal health locus of control thường liên quan đến các hành vi sức khỏe tích cực hơn. Niềm tin mạnh vào yếu tố **chance** thường gắn với khả năng thực hiện hành vi phòng ngừa thấp hơn. Ảnh hưởng của **powerful others** phức tạp hơn, vì sự phụ thuộc vào bác sĩ hoặc chuyên gia đôi khi có thể hỗ trợ hành vi điều trị.\n\n## External locus of control và cảm giác bất lực\n\nExternal locus of control đôi khi được liên hệ với sự thụ động, giảm động lực hoặc cảm giác ít có khả năng thay đổi tình huống. Quan hệ này phụ thuộc vào bối cảnh.\n\nNếu một người liên tục tin rằng hành động của mình hầu như không ảnh hưởng đến kết quả, việc đầu tư công sức vào một nhiệm vụ có thể trở nên kém hấp dẫn. Kỳ vọng về khả năng kiểm soát thấp cũng có thể làm giảm xu hướng thử nghiệm chiến lược mới hoặc tiếp tục hành động sau thất bại.\n\nExternal locus of control vì vậy có một số điểm gần với các nghiên cứu về **learned helplessness** (bất lực học được), song hai khái niệm có nguồn gốc lý thuyết và phương pháp đo lường riêng.\n\nMột người có external locus of control cũng chưa chắc thiếu khả năng tự kiểm soát. Nghiên cứu phân biệt **locus of control** với **self-control** và **self-efficacy**. Self-control liên quan đến khả năng điều chỉnh hành vi và ức chế xung động; self-efficacy liên quan đến niềm tin rằng bản thân có khả năng thực hiện một hành động; locus of control liên quan đến niềm tin về nguồn tạo ra kết quả.\n\n## Tính đa chiều\n\nCác nghiên cứu sau Rotter cho thấy việc xem external locus of control như một nhóm duy nhất có thể che khuất những khác biệt quan trọng.\n\nVí dụ, ba người cùng cho rằng mình ít kiểm soát một kết quả có thể dựa trên ba hệ thống niềm tin khác nhau:\n\nMột người cho rằng **may rủi** quyết định kết quả.\n\nMột người cho rằng **người có quyền lực** quyết định kết quả.\n\nMột người cho rằng **điều kiện xã hội và cấu trúc khách quan** hạn chế lựa chọn của mình.\n\nNhững niềm tin này có thể dẫn đến các hành vi rất khác nhau. Người tin vào quyền lực của bác sĩ có thể tuân thủ điều trị rất nghiêm túc. Người cho rằng sức khỏe hoàn toàn do may rủi có thể ít quan tâm đến biện pháp phòng ngừa. Vì vậy, nhiều thang đo hiện đại phân tách nguồn kiểm soát bên ngoài thành nhiều thành phần thay vì sử dụng duy nhất một điểm external tổng quát.\n\n## Giới hạn và phê bình\n\nMột cách diễn giải phổ biến xem internal locus of control là tích cực và external locus of control là tiêu cực. Cách đánh giá này có thể quá đơn giản.\n\nTrong nhiều tình huống, sự kiện thực sự phụ thuộc mạnh vào những yếu tố bên ngoài. Một nhân viên có thể ít khả năng tác động đến quyết định tái cấu trúc công ty; một người sống trong vùng thiên tai không kiểm soát được thời tiết; bệnh nhân phụ thuộc một phần vào hệ thống y tế và chuyên môn của bác sĩ. Việc nhận biết giới hạn thực tế của quyền kiểm soát có thể là một đánh giá chính xác về hoàn cảnh.\n\nExternal locus of control cũng không đồng nghĩa với thái độ từ bỏ trách nhiệm. Người ta có thể thừa nhận ảnh hưởng mạnh của điều kiện bên ngoài đồng thời vẫn chủ động hành động trong phạm vi mình kiểm soát.\n\nMột hạn chế khác nằm ở tính khái quát của các thang đo ban đầu. Niềm tin kiểm soát có thể thay đổi giữa các lĩnh vực như học tập, sức khỏe, nghề nghiệp, quan hệ xã hội và chính trị. Những thang đo chuyên biệt như Health Locus of Control được phát triển một phần để giải quyết vấn đề này.\n\nCác nghiên cứu hiện đại cũng thường xem locus of control cùng với những yếu tố khác như self-efficacy, self-control, điều kiện kinh tế – xã hội, sức khỏe và môi trường sống. Một nghiên cứu năm 2023 trên dữ liệu khảo sát Australia cho thấy locus of control và self-control có liên hệ với nhau nhưng vẫn là hai cấu trúc tâm lý riêng biệt; việc đưa self-control vào mô hình làm giảm một phần mối liên hệ quan sát được giữa locus of control và sức khỏe.\n\n## Ứng dụng\n\nLocus of control được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học giáo dục, tâm lý học sức khỏe, hành vi tổ chức, quản trị, tâm lý học lâm sàng và nghiên cứu hành vi.\n\nTrong y tế, việc hiểu bệnh nhân thiên về nguồn kiểm soát nào có thể giúp điều chỉnh cách giao tiếp và thiết kế can thiệp. Một tổng quan hệ thống về giao tiếp bệnh nhân–nhân viên y tế cho thấy locus of control có liên hệ với các yếu tố như sở thích ra quyết định, mức độ hài lòng, tuân thủ điều trị và quan hệ giữa bệnh nhân với người cung cấp dịch vụ y tế.\n\nTrong giáo dục, locus of control thường được nghiên cứu cùng động lực học tập, cách phản ứng với thất bại và xu hướng chịu trách nhiệm đối với kết quả.\n\nTrong môi trường lao động, các biến thể của thang locus of control được dùng để nghiên cứu nhận thức về quyền tự chủ, stress nghề nghiệp và cách nhân viên phản ứng với các điều kiện của tổ chức.\n\n## Xem thêm\n\nInternal locus of control\nLearned helplessness\nSelf-efficacy\nSelf-control\nAttribution theory\nFundamental attribution error\nJust-world hypothesis\nVictim mentality\nHealth locus of control\n\n## Tài liệu tham khảo\n\n**Rotter, J. B. (1966).** _Generalized Expectancies for Internal versus External Control of Reinforcement_. Psychological Monographs: General and Applied, 80(1), 1–28. DOI: 10.1037/h0092976.\n[Bản ghi PubMed của công trình Rotter (1966)](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/5340840/?utm_source=chatgpt.com)\n\n**American Psychological Association.** _Locus of control_. APA Dictionary of Psychology.\n[APA Dictionary – Locus of Control](https://dictionary.apa.org/locus-of-control?utm_source=chatgpt.com)\n\n**Levenson, H. (1973).** _Reliability and Validity of the I, P, and C Scales — A Multidimensional View of Locus of Control_. Trình bày tại hội nghị APA, Montreal. Công trình phân chia locus of control thành Internal, Powerful Others và Chance.\n\n**Wallston, B. D. & Wallston, K. A. (1978).** _Locus of control and health: a review of the literature_. Health Education Monographs, 6(2), 107–117. DOI: 10.1177/109019817800600102.\n[PubMed – Locus of control and health](https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/357347/?utm_source=chatgpt.com)\n\n**Wallston, K. A., Wallston, B. S. & DeVellis, R. (1978).** _Development of the Multidimensional Health Locus of Control (MHLC) Scales_. Health Education Monographs, 6, 160–170. DOI: 10.1177/109019817800600107.\n\n**Botha, F. & Dahmann, S. C. (2023).** _Locus of control, self-control, and health outcomes_. SSM – Population Health, 25, 101566. DOI: 10.1016/j.ssmph.2023.101566.\n\n**Mozafari, S., Yang, A. & Talaei-Khoei, J. (2024).** _Health Locus of Control and Medical Behavioral Interventions: Systematic Review and Recommendations_. Interactive Journal of Medical Research.\n","html":"<h1>External locus of control</h1>\n<p><strong>External locus of control</strong> (tiếng Việt thường dịch là <strong>điểm kiểm soát bên ngoài</strong>, <strong>xu hướng kiểm soát ngoại tại</strong> hoặc <strong>định hướng kiểm soát bên ngoài</strong>) là một khái niệm trong tâm lý học dùng để mô tả khuynh hướng cho rằng những kết quả quan trọng trong cuộc sống chịu sự chi phối chủ yếu của các yếu tố nằm ngoài khả năng kiểm soát trực tiếp của cá nhân, chẳng hạn như may rủi, số phận, hoàn cảnh, quyền lực của người khác hoặc các lực lượng xã hội.</p>\n<p>Khái niệm này thuộc lý thuyết <strong>locus of control</strong> (điểm kiểm soát), do nhà tâm lý học người Mỹ <strong>Julian B. Rotter</strong> phát triển trong khuôn khổ lý thuyết học tập xã hội. Theo định nghĩa của Hiệp hội Tâm lý học Hoa Kỳ <span class=\"math-inline\" data-formula=\"APA\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\">A</span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.13889em;\">P</span><span class=\"mord mathnormal\">A</span></span></span></span></span>, người có xu hướng kiểm soát bên ngoài thường nhìn nhận các kết quả trong đời mình như sản phẩm của hoàn cảnh hoặc những yếu tố vượt ngoài khả năng chi phối của bản thân.</p>\n<h2>Khái niệm</h2>\n<p>Locus of control đề cập đến niềm tin của một người về mối quan hệ giữa hành vi của mình và những kết quả xảy ra sau đó.</p>\n<p>Một người thiên về <strong>internal locus of control</strong> thường cho rằng nỗ lực, lựa chọn, năng lực và hành vi cá nhân có ảnh hưởng đáng kể đến kết quả. Người thiên về <strong>external locus of control</strong> có xu hướng xem kết quả là sản phẩm của những yếu tố như vận may, số phận, hoàn cảnh, người có quyền lực hoặc những biến cố mà họ khó kiểm soát.</p>\n<p>Hai xu hướng này thường được hiểu như hai đầu của một phổ. Một cá nhân có thể thể hiện định hướng kiểm soát khác nhau tùy lĩnh vực và hoàn cảnh. Một người có thể tin mạnh vào khả năng kiểm soát kết quả học tập thông qua nỗ lực của mình nhưng đồng thời cho rằng sự thăng tiến nghề nghiệp phụ thuộc nhiều vào kinh tế, tổ chức hoặc người quản lý.</p>\n<p>Trong công trình năm 1966, Rotter xem vấn đề trung tâm là <strong>kỳ vọng về sự phụ thuộc của phần thưởng vào hành vi</strong>. Nếu một người tin rằng phần thưởng hoặc kết quả phụ thuộc tương đối trực tiếp vào hành động của mình, họ có xu hướng kiểm soát nội tại. Nếu họ cho rằng phần thưởng phụ thuộc vào may rủi, số phận, những lực lượng bên ngoài hoặc người khác, định hướng kiểm soát của họ nghiêng về bên ngoài.</p>\n<h2>Lịch sử</h2>\n<p>Nguồn gốc của locus of control nằm trong <strong>lý thuyết học tập xã hội</strong> của Julian Rotter. Trong cuốn <em>Social Learning and Clinical Psychology</em> xuất bản năm 1954, Rotter xây dựng một mô hình giải thích hành vi dựa trên kỳ vọng của cá nhân và giá trị của phần thưởng.</p>\n<p>Trong những nghiên cứu sau đó, Rotter và các cộng sự nhận thấy con người có những kỳ vọng khác nhau về nguyên nhân tạo ra thành công và thất bại. Một số người xem kết quả như hệ quả tương đối trực tiếp của kỹ năng và hành động cá nhân. Những người khác có xu hướng gắn chúng với may rủi hoặc những yếu tố nằm ngoài quyền kiểm soát.</p>\n<p>Năm <strong>1966</strong>, Rotter hệ thống hóa khái niệm này trong bài <em>Generalized Expectancies for Internal versus External Control of Reinforcement</em>, đăng trên <em>Psychological Monographs: General and Applied</em>, tập 80, số 1, trang 1–28. Công trình trở thành tài liệu nền tảng của nghiên cứu locus of control và giới thiệu thang đo <strong>Internal–External Locus of Control Scale</strong>, thường gọi là <strong>Rotter I–E Scale</strong>.</p>\n<p>Thang đo của Rotter gồm 29 cặp lựa chọn bắt buộc, trong đó 23 mục được tính điểm và 6 mục đóng vai trò che giấu mục đích của phép đo. Điểm số được sử dụng để ước lượng vị trí tương đối của người tham gia trên phổ internal–external.</p>\n<p>Mô hình ban đầu của Rotter gộp nhiều nguồn kiểm soát bên ngoài vào cùng một nhóm. Cách tiếp cận này sau đó được mở rộng. Nhà tâm lý học <strong>Hanna Levenson</strong> cho rằng niềm tin vào may rủi có thể dẫn tới cách suy nghĩ và hành vi khác với niềm tin rằng cuộc sống chịu sự chi phối của những người có quyền lực. Bà phát triển ba thang riêng:</p>\n<ul>\n<li><strong>Internal <span class=\"math-inline\" data-formula=\"I\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.07847em;\">I</span></span></span></span></span>:</strong> kết quả phụ thuộc vào hành động cá nhân;</li>\n<li><strong>Powerful Others <span class=\"math-inline\" data-formula=\"P\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.13889em;\">P</span></span></span></span></span>:</strong> kết quả chịu ảnh hưởng của những người hoặc thiết chế có quyền lực;</li>\n<li><strong>Chance <span class=\"math-inline\" data-formula=\"C\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.07153em;\">C</span></span></span></span></span>:</strong> kết quả chủ yếu phụ thuộc vào may rủi, số phận hoặc tính ngẫu nhiên.</li>\n</ul>\n<p>Sự phân chia này giúp external locus of control trở thành một khái niệm đa chiều hơn. Một người tin rằng cấp trên quyết định cơ hội nghề nghiệp của mình có cấu trúc niềm tin khác với người cho rằng thành bại hoàn toàn do vận may, dù cả hai đều có thể đạt điểm cao về kiểm soát bên ngoài trong mô hình hai cực ban đầu.</p>\n<h2>Biểu hiện</h2>\n<p>External locus of control có thể xuất hiện qua cách một cá nhân giải thích thành công, thất bại và những biến cố xảy ra xung quanh mình.</p>\n<p>Sau một kỳ thi, một người thiên về kiểm soát bên ngoài có thể tập trung vào độ khó của đề, may mắn, cách chấm điểm hoặc giáo viên. Trong môi trường làm việc, họ có thể xem việc thăng tiến chủ yếu phụ thuộc vào cấp trên, chính trị nội bộ hoặc tình hình kinh tế. Trong những quyết định liên quan đến sức khỏe, một số người có thể cho rằng tình trạng sức khỏe chịu phần lớn ảnh hưởng của di truyền, bác sĩ, số phận hoặc những yếu tố nằm ngoài khả năng can thiệp của bản thân.</p>\n<p>Các cách giải thích này không tự động phản ánh một nhận định sai. Mức độ kiểm soát thực tế thay đổi rất lớn giữa các tình huống. Tai nạn, thiên tai, suy thoái kinh tế, chiến tranh, phân biệt đối xử, cấu trúc quyền lực hoặc điều kiện xã hội đều có thể giới hạn đáng kể khả năng kiểm soát của một cá nhân.</p>\n<p>Locus of control đo <strong>niềm tin về khả năng tác động đến kết quả</strong>, vì vậy cần phân biệt nó với năng lực thực tế của một người.</p>\n<h2>Quan hệ với hành vi</h2>\n<p>Locus of control đã được nghiên cứu trong giáo dục, sức khỏe, công việc, hành vi tổ chức và tâm lý học nhân cách.</p>\n<p>Trong bối cảnh học tập, những người có locus of control nội tại cao thường có xu hướng nhận trách nhiệm lớn hơn đối với quá trình học của mình và xem nỗ lực cá nhân là yếu tố có khả năng thay đổi kết quả. APA ghi nhận mối liên hệ giữa internal locus of control và mức độ chủ động cao hơn trong các nhiệm vụ học tập, trong khi external locus of control thường đi kèm mức độ nhận trách nhiệm thấp hơn.</p>\n<p>Trong lĩnh vực sức khỏe, khái niệm này được mở rộng thành <strong>health locus of control</strong> — niềm tin về nguồn kiểm soát đối với tình trạng sức khỏe. Các nghiên cứu từ thập niên 1970 đã sử dụng locus of control để nghiên cứu những hành vi như bỏ thuốc lá, kiểm soát cân nặng, tìm kiếm thông tin y tế và tuân thủ điều trị.</p>\n<p>Kenneth Wallston, Barbara Wallston và Robert DeVellis sau đó phát triển <strong>Multidimensional Health Locus of Control Scales <span class=\"math-inline\" data-formula=\"MHLC\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.10903em;\">M</span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.08125em;\">H</span><span class=\"mord mathnormal\">L</span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.07153em;\">C</span></span></span></span></span></strong>, chia nguồn kiểm soát sức khỏe thành ba nhóm chính: bản thân, may rủi và những người có quyền lực. Công trình được công bố năm 1978 và trở thành một trong những hướng phát triển quan trọng của lý thuyết locus of control.</p>\n<p>Một tổng quan hệ thống năm 2024 trên 50 nghiên cứu về health locus of control cho thấy internal health locus of control thường liên quan đến các hành vi sức khỏe tích cực hơn. Niềm tin mạnh vào yếu tố <strong>chance</strong> thường gắn với khả năng thực hiện hành vi phòng ngừa thấp hơn. Ảnh hưởng của <strong>powerful others</strong> phức tạp hơn, vì sự phụ thuộc vào bác sĩ hoặc chuyên gia đôi khi có thể hỗ trợ hành vi điều trị.</p>\n<h2>External locus of control và cảm giác bất lực</h2>\n<p>External locus of control đôi khi được liên hệ với sự thụ động, giảm động lực hoặc cảm giác ít có khả năng thay đổi tình huống. Quan hệ này phụ thuộc vào bối cảnh.</p>\n<p>Nếu một người liên tục tin rằng hành động của mình hầu như không ảnh hưởng đến kết quả, việc đầu tư công sức vào một nhiệm vụ có thể trở nên kém hấp dẫn. Kỳ vọng về khả năng kiểm soát thấp cũng có thể làm giảm xu hướng thử nghiệm chiến lược mới hoặc tiếp tục hành động sau thất bại.</p>\n<p>External locus of control vì vậy có một số điểm gần với các nghiên cứu về <strong>learned helplessness</strong> (bất lực học được), song hai khái niệm có nguồn gốc lý thuyết và phương pháp đo lường riêng.</p>\n<p>Một người có external locus of control cũng chưa chắc thiếu khả năng tự kiểm soát. Nghiên cứu phân biệt <strong>locus of control</strong> với <strong>self-control</strong> và <strong>self-efficacy</strong>. Self-control liên quan đến khả năng điều chỉnh hành vi và ức chế xung động; self-efficacy liên quan đến niềm tin rằng bản thân có khả năng thực hiện một hành động; locus of control liên quan đến niềm tin về nguồn tạo ra kết quả.</p>\n<h2>Tính đa chiều</h2>\n<p>Các nghiên cứu sau Rotter cho thấy việc xem external locus of control như một nhóm duy nhất có thể che khuất những khác biệt quan trọng.</p>\n<p>Ví dụ, ba người cùng cho rằng mình ít kiểm soát một kết quả có thể dựa trên ba hệ thống niềm tin khác nhau:</p>\n<p>Một người cho rằng <strong>may rủi</strong> quyết định kết quả.</p>\n<p>Một người cho rằng <strong>người có quyền lực</strong> quyết định kết quả.</p>\n<p>Một người cho rằng <strong>điều kiện xã hội và cấu trúc khách quan</strong> hạn chế lựa chọn của mình.</p>\n<p>Những niềm tin này có thể dẫn đến các hành vi rất khác nhau. Người tin vào quyền lực của bác sĩ có thể tuân thủ điều trị rất nghiêm túc. Người cho rằng sức khỏe hoàn toàn do may rủi có thể ít quan tâm đến biện pháp phòng ngừa. Vì vậy, nhiều thang đo hiện đại phân tách nguồn kiểm soát bên ngoài thành nhiều thành phần thay vì sử dụng duy nhất một điểm external tổng quát.</p>\n<h2>Giới hạn và phê bình</h2>\n<p>Một cách diễn giải phổ biến xem internal locus of control là tích cực và external locus of control là tiêu cực. Cách đánh giá này có thể quá đơn giản.</p>\n<p>Trong nhiều tình huống, sự kiện thực sự phụ thuộc mạnh vào những yếu tố bên ngoài. Một nhân viên có thể ít khả năng tác động đến quyết định tái cấu trúc công ty; một người sống trong vùng thiên tai không kiểm soát được thời tiết; bệnh nhân phụ thuộc một phần vào hệ thống y tế và chuyên môn của bác sĩ. Việc nhận biết giới hạn thực tế của quyền kiểm soát có thể là một đánh giá chính xác về hoàn cảnh.</p>\n<p>External locus of control cũng không đồng nghĩa với thái độ từ bỏ trách nhiệm. Người ta có thể thừa nhận ảnh hưởng mạnh của điều kiện bên ngoài đồng thời vẫn chủ động hành động trong phạm vi mình kiểm soát.</p>\n<p>Một hạn chế khác nằm ở tính khái quát của các thang đo ban đầu. Niềm tin kiểm soát có thể thay đổi giữa các lĩnh vực như học tập, sức khỏe, nghề nghiệp, quan hệ xã hội và chính trị. Những thang đo chuyên biệt như Health Locus of Control được phát triển một phần để giải quyết vấn đề này.</p>\n<p>Các nghiên cứu hiện đại cũng thường xem locus of control cùng với những yếu tố khác như self-efficacy, self-control, điều kiện kinh tế – xã hội, sức khỏe và môi trường sống. Một nghiên cứu năm 2023 trên dữ liệu khảo sát Australia cho thấy locus of control và self-control có liên hệ với nhau nhưng vẫn là hai cấu trúc tâm lý riêng biệt; việc đưa self-control vào mô hình làm giảm một phần mối liên hệ quan sát được giữa locus of control và sức khỏe.</p>\n<h2>Ứng dụng</h2>\n<p>Locus of control được sử dụng trong nghiên cứu tâm lý học giáo dục, tâm lý học sức khỏe, hành vi tổ chức, quản trị, tâm lý học lâm sàng và nghiên cứu hành vi.</p>\n<p>Trong y tế, việc hiểu bệnh nhân thiên về nguồn kiểm soát nào có thể giúp điều chỉnh cách giao tiếp và thiết kế can thiệp. Một tổng quan hệ thống về giao tiếp bệnh nhân–nhân viên y tế cho thấy locus of control có liên hệ với các yếu tố như sở thích ra quyết định, mức độ hài lòng, tuân thủ điều trị và quan hệ giữa bệnh nhân với người cung cấp dịch vụ y tế.</p>\n<p>Trong giáo dục, locus of control thường được nghiên cứu cùng động lực học tập, cách phản ứng với thất bại và xu hướng chịu trách nhiệm đối với kết quả.</p>\n<p>Trong môi trường lao động, các biến thể của thang locus of control được dùng để nghiên cứu nhận thức về quyền tự chủ, stress nghề nghiệp và cách nhân viên phản ứng với các điều kiện của tổ chức.</p>\n<h2>Xem thêm</h2>\n<ul>\n<li>Internal locus of control</li>\n<li>Learned helplessness</li>\n<li>Self-efficacy</li>\n<li>Self-control</li>\n<li>Attribution theory</li>\n<li>Fundamental attribution error</li>\n<li>Just-world hypothesis</li>\n<li>Victim mentality</li>\n<li>Health locus of control</li>\n</ul>\n<h2>Tài liệu tham khảo</h2>\n<ol>\n<li><strong>Rotter, J. B. (1966).</strong> <em>Generalized Expectancies for Internal versus External Control of Reinforcement</em>. Psychological Monographs: General and Applied, 80(1), 1–28. DOI: 10.1037/h0092976.</li>\n</ol>\n<p>   <a href=\"https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/5340840/?utm<em>source=chatgpt.com\" target=\"</em>blank\" rel=\"noopener noreferrer\">Bản ghi PubMed của công trình Rotter (1966)</a></p>\n<ol>\n<li><strong>American Psychological Association.</strong> <em>Locus of control</em>. APA Dictionary of Psychology.</li>\n</ol>\n<p>   <a href=\"https://dictionary.apa.org/locus-of-control?utm<em>source=chatgpt.com\" target=\"</em>blank\" rel=\"noopener noreferrer\">APA Dictionary – Locus of Control</a></p>\n<ol>\n<li><strong>Levenson, H. (1973).</strong> <em>Reliability and Validity of the I, P, and C Scales — A Multidimensional View of Locus of Control</em>. Trình bày tại hội nghị APA, Montreal. Công trình phân chia locus of control thành Internal, Powerful Others và Chance.</li>\n</ol>\n<ol>\n<li><strong>Wallston, B. D. &amp; Wallston, K. A. (1978).</strong> <em>Locus of control and health: a review of the literature</em>. Health Education Monographs, 6(2), 107–117. DOI: 10.1177/109019817800600102.</li>\n</ol>\n<p>   <a href=\"https://pubmed.ncbi.nlm.nih.gov/357347/?utm<em>source=chatgpt.com\" target=\"</em>blank\" rel=\"noopener noreferrer\">PubMed – Locus of control and health</a></p>\n<ol>\n<li><strong>Wallston, K. A., Wallston, B. S. &amp; DeVellis, R. (1978).</strong> <em>Development of the Multidimensional Health Locus of Control <span class=\"math-inline\" data-formula=\"MHLC\"><span class=\"katex\"><span class=\"katex-html\" aria-hidden=\"true\"><span class=\"base\"><span class=\"strut\" style=\"height:0.6833em;\"></span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.10903em;\">M</span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.08125em;\">H</span><span class=\"mord mathnormal\">L</span><span class=\"mord mathnormal\" style=\"margin-right:0.07153em;\">C</span></span></span></span></span> Scales</em>. Health Education Monographs, 6, 160–170. DOI: 10.1177/109019817800600107.</li>\n</ol>\n<ol>\n<li><strong>Botha, F. &amp; Dahmann, S. C. (2023).</strong> <em>Locus of control, self-control, and health outcomes</em>. SSM – Population Health, 25, 101566. DOI: 10.1016/j.ssmph.2023.101566.</li>\n</ol>\n<ol>\n<li><strong>Mozafari, S., Yang, A. &amp; Talaei-Khoei, J. (2024).</strong> <em>Health Locus of Control and Medical Behavioral Interventions: Systematic Review and Recommendations</em>. Interactive Journal of Medical Research.</li>\n</ol>","tags":["Tâm lý học"],"author":"System","publishedAt":"2026-09-08T23:52:49.310Z","updatedAt":"2026-09-12T16:49:45.219Z","published_at":"2026-09-08T23:52:49.310Z","updated_at":"2026-09-12T16:49:45.219Z","view_count":22,"canonical":"https://wiki.quizzman.com/wiki/external-locus-of-control-xu-huong-kiem-soat-ngoai-tai","url":"https://wiki.quizzman.com/wiki/external-locus-of-control-xu-huong-kiem-soat-ngoai-tai","markdownUrl":"https://wiki.quizzman.com/api/articles/external-locus-of-control-xu-huong-kiem-soat-ngoai-tai.md","apiUrl":"https://wiki.quizzman.com/api/articles/external-locus-of-control-xu-huong-kiem-soat-ngoai-tai"}